飲液細胞 ẩm dịch tế bào Hán Việt: ẩm dịch tế bào Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 液 (dịch) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtẩm dịch tế bàoCấu tạo飲 + 液 + 細 + 胞 · ẩm + dịch + tế + bào nghĩa thành phần: ẩm + dịch + tế + bào