飲羊登壟

yǐn yáng dēng lǒng ẩm dương đăng lũng

Hán Việt: ẩm dương đăng lũng · Pinyin: yǐn yáng dēng lǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (dương) + (đăng) + (lũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容商人偷工减料,欺诈谋利的行为。