飲血崩心
ẩm huyết băng tâm
Hán Việt: ẩm huyết băng tâm · Pinyin: yǐn xuè bēng xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 血泪满面,心为之碎。形容极度悲痛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.血泪满面,心为之碎。形容极度悲痛。
Hán Việt: ẩm huyết băng tâm · Pinyin: yǐn xuè bēng xīn