飲食衛生 ẩm thực vệ sanh Hán Việt: ẩm thực vệ sanh Tổng quan Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 食 (thực) + 衛 (vệ) + 生 (sanh)Hán Việtẩm thực vệ sanhCấu tạo飲 + 食 + 衛 + 生 · ẩm + thực + vệ + sanh nghĩa thành phần: ẩm + thực + vệ + sanh Nghĩa EngCihui 飲食衛生 ǐnshí wèishēng n. dietetic hygiene