飲食男女
ẩm thực nam nữ
Hán Việt: ẩm thực nam nữ · Pinyin: yǐn shí nán nǚ
Tổng quan
iệc ăn uống và việc trai gái chung chạ, chỉ những sự cần thiết của con người. ẩm thực nam nữ ẩm thực nam nữ ☆Việc ăn uống và việc trai gái chung chạ, chỉ những sự cần thiết của con người.
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饮食:食欲;男女:性欲。儒家的观点,泛指人的本性。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指对吃喝和性的需要。
- Tân Hoa Tự Điển 泛指人的本性。
Eng
- Cihui 飲食男女 ǐnshínánnǚ id. 1. food, drink and sex; the prime wants 2. the natural instincts of man