饮食起居

yǐn shí qǐ jūẩm thực khởi cư

Hán Việt: ẩm thực khởi cư · Pinyin: yǐn shí qǐ jū

Tổng quan

"chinese_explanation": "指人的日常生活。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指人的日常生活。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

吃、喝、拉、睡等日常生活。《文明小史》第四九回:「勞航芥又喜歡架弄,一切都講究,不要說是飲食起居了。」

Cấu tạo: 飲 (ẩm) + 食 (thực) + 起 (khởi) + 居 (cư)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指人的日常生活。"}
  • Biên soạn daily life

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人的日常生活。

Eng

  • Cihui 飲食起居 ǐnshí qǐjū n. daily life
  • Tần suất từ n. daily life

Từ liên quan

Gần nghĩa

饮食男女 · 起居万福 · 起居无时 · 起居作息 · 起居萬福 · 飲食三昧 · 飲食供養 · 飲食四時