飲食起居
ẩm thực khởi cư
Hán Việt: ẩm thực khởi cư · Pinyin: yǐn shí qǐ jū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人的日常生活。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指人的日常生活。
Eng
- Cihui 飲食起居 ǐnshí qǐjū n. daily life
Hán Việt: ẩm thực khởi cư · Pinyin: yǐn shí qǐ jū