飲馬長江

yǐn mǎ cháng jiāng ẩm mã trường giang

Hán Việt: ẩm mã trường giang · Pinyin: yǐn mǎ cháng jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (mã) + (trường) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在长江边给战马喝水。指渡江南下进行征伐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在长江边给战马喝水。谓渡江南下进行征伐。