飲鴆解渴

yǐn zhèn jiě kě ẩm chậm giải khát

Hán Việt: ẩm chậm giải khát · Pinyin: yǐn zhèn jiě kě

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩm) + (chậm) + (giải) + (khát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻用错误的办法来解决眼前的困难而不顾严重后果。同“饮鸩止渴”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"饮鸩止渴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻用错误的办法来解决眼前的困难而不顾严重后果。同饮鸩止渴”。