饰外絮内 shì wài xù nèi · sức ngoại nhứ nội Hán Việt: sức ngoại nhứ nội · Pinyin: shì wài xù nèi Tổng quan Cấu tạo: 饰 (sức) + 外 (ngoại) + 絮 (nhứ) + 内 (nội)Pinyinshì wài xù nèiHán Việtsức ngoại nhứ nộiCấu tạo饰 + 外 + 絮 + 内 · sức + ngoại + nhứ + nội nghĩa thành phần: sức + ngoại + nhứ + nội