飽其私囊

bǎo qí sī náng bão kì tư nang

Hán Việt: bão kì tư nang · Pinyin: bǎo qí sī náng

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (kì) + (tư) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饱:满足;囊:口袋。指非法侵吞钱财,装入自己腰包。