飽和市場 bão hòa thị tràng Hán Việt: bão hòa thị tràng Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 和 (hòa) + 市 (thị) + 場 (tràng)Hán Việtbão hòa thị tràngCấu tạo飽 + 和 + 市 + 場 · bão + hòa + thị + tràng nghĩa thành phần: bão + hòa + thị + tràng Nghĩa EngCihui 飽和市場 ǎohé shìchǎng n. saturated market