飽和狀態

bão hòa trạng thái

Hán Việt: bão hòa trạng thái

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (hòa) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飽和狀態 ǎohé zhuàngtài n. state of saturation