飽和轟炸 bão hòa oanh tạc Hán Việt: bão hòa oanh tạc Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 和 (hòa) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)Hán Việtbão hòa oanh tạcCấu tạo飽 + 和 + 轟 + 炸 · bão + hòa + oanh + tạc nghĩa thành phần: bão + hòa + oanh + tạc Nghĩa EngCihui 飽和轟炸 ǎohé hōngzhà n. saturation bombing