饱和轰炸

bão hòa oanh tạc

Hán Việt: bão hòa oanh tạc

Tổng quan

Cấu tạo: 飽 (bão) + 和 (hòa) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn saturation bombing

Eng

  • Cihui 飽和轟炸 ǎohé hōngzhà n. saturation bombing

Từ liên quan

Gần nghĩa

饱和能力 · 饱和脂肪 · 轰炸员 · 轰炸机 · 饱和剂 · 饱和度 · 饱和的 · 饱和脂肪酸