飽當知人飢

bǎo dāng zhī rén jī bão đương tri nhân cơ

Hán Việt: bão đương tri nhân cơ · Pinyin: bǎo dāng zhī rén jī

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (đương) + (tri) + (nhân) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己吃饱了,应该知道还有人饿脖子。