飽我以德 bão ngã dĩ đức Hán Việt: bão ngã dĩ đức Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 我 (ngã) + 以 (dĩ) + 德 (đức)Hán Việtbão ngã dĩ đứcCấu tạo飽 + 我 + 以 + 德 · bão + ngã + dĩ + đức nghĩa thành phần: bão + ngã + dĩ + đức Nghĩa EngCihui 飽我以德 ǎowǒyǐdé f.e. <wr.> imbue me with virtue