饱经世变

bǎo jīng shì biànbão kinh thế biến

Hán Việt: bão kinh thế biến · Pinyin: bǎo jīng shì biàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓经历了许多人世变故。

Cấu tạo: 飽 (bão) + 經 (kinh) + 世 (thế) + 變 (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓经历了许多人世变故。

Từ liên quan

Gần nghĩa

饱经沧桑 · 饱经风霜 · 饱经世故 · 饱经风雨 · 饱经忧患 · 饱经风霜的 · 饱经霜雪 · 飽經世故