飽經世變

bǎo jīng shì biàn bão kinh thế biến

Hán Việt: bão kinh thế biến · Pinyin: bǎo jīng shì biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (kinh) + (thế) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指经历了许多人世变故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓经历了许多人世变故。