飽經世故

bǎo jīng shì gù bão kinh thế cố

Hán Việt: bão kinh thế cố · Pinyin: bǎo jīng shì gù

Tổng quan

Cấu tạo: (bão) + (kinh) + (thế) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指阅历多,积累了丰富的处世经验。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓阅历多,积累了丰富的处世经验。

Eng

  • Cihui 飽經世故 ǎojīngshìgù f.e. well-experienced in the ways of the world