飽諳經史 bǎo ān jīng shǐ · bão am kinh sử Hán Việt: bão am kinh sử · Pinyin: bǎo ān jīng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 諳 (am) + 經 (kinh) + 史 (sử)Pinyinbǎo ān jīng shǐHán Việtbão am kinh sửCấu tạo飽 + 諳 + 經 + 史 · bão + am + kinh + sử nghĩa thành phần: bão + am + kinh + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饱谙:深知,极其熟悉。熟知经书史籍。形容学问渊博。