飽食暖衣
bão thực noãn y
Hán Việt: bão thực noãn y · Pinyin: bǎo shí nuǎn yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饱食:吃得饱;暖衣:穿得暖。形容生活宽裕,衣食丰足。
- Tân Hoa Tự Điển 饱食吃得饱;暖衣穿得暖。形容生活宽裕,衣食丰足。
Eng
- Cihui 飽食暖衣 ǎoshínuǎnyī f.e. have ample food and warm clothing