飽食終日

bǎo shí zhōng rì bão thực chung nhật

Hán Việt: bão thực chung nhật · Pinyin: bǎo shí zhōng rì

Tổng quan

dành cả ngày để ăn (tức là không làm việc gì)

Cấu tạo: (bão) + (thực) + (chung) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dành cả ngày để ăn (tức là không làm việc gì)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终日:整天。整天吃饱饭,不动脑筋,不干什么正经事。
  • Tân Hoa Tự Điển 终日整天。整天吃饱饭,不动脑筋,不干什么正经事。

Eng

  • CC-CEDICT to spend the whole day eating (i.e. not doing any work)
  • Cihui to spend the whole day eating (i.e. not doing any work)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

废寝忘食