飽餐秀色 bão xan tú sắc Hán Việt: bão xan tú sắc Tổng quan Cấu tạo: 飽 (bão) + 餐 (xan) + 秀 (tú) + 色 (sắc)Hán Việtbão xan tú sắcCấu tạo飽 + 餐 + 秀 + 色 · bão + xan + tú + sắc nghĩa thành phần: bão + xan + tú + sắc Nghĩa EngCihui 飽餐秀色 ǎocānxiùsè f.e. fully enjoy the beauty