饲养不良

tự dưỡng bất lương

Hán Việt: tự dưỡng bất lương

Tổng quan

Cấu tạo: 飼 (tự) + 養 (dưỡng) + 不 (bất) + 良 (lương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不良倾向 · 不良品行 · 不良少年 · 不良人 · 不良的 · 饲养业 · 饲养员 · 饲养场