飼養不良 tự dưỡng bất lương Hán Việt: tự dưỡng bất lương Tổng quan Cấu tạo: 飼 (tự) + 養 (dưỡng) + 不 (bất) + 良 (lương)Hán Việttự dưỡng bất lươngCấu tạo飼 + 養 + 不 + 良 · tự + dưỡng + bất + lương nghĩa thành phần: tự + dưỡng + bất + lương