飼養家禽

tự dưỡng gia cầm

Hán Việt: tự dưỡng gia cầm

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (dưỡng) + (gia) + (cầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飼養家禽 ìyǎng jiāqín v.o. raise poultry