飼料作物

tự liêu tác vật

Hán Việt: tự liêu tác vật

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (liêu) + (tác) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飼料作物 ìliào zuòwù n. forage/fodder/feed crop