飼狗的肉 tự cẩu đích nhục Hán Việt: tự cẩu đích nhục Tổng quan Cấu tạo: 飼 (tự) + 狗 (cẩu) + 的 (đích) + 肉 (nhục)Hán Việttự cẩu đích nhụcCấu tạo飼 + 狗 + 的 + 肉 · tự + cẩu + đích + nhục nghĩa thành phần: tự + cẩu + đích + nhục