飼用甜菜 tự dụng điềm thái Hán Việt: tự dụng điềm thái Tổng quan Cấu tạo: 飼 (tự) + 用 (dụng) + 甜 (điềm) + 菜 (thái)Hán Việttự dụng điềm tháiCấu tạo飼 + 用 + 甜 + 菜 · tự + dụng + điềm + thái nghĩa thành phần: tự + dụng + điềm + thái