餌名釣祿

ěr wén diào lù nhị danh điếu lộc

Hán Việt: nhị danh điếu lộc · Pinyin: ěr wén diào lù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (danh) + (điếu) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饵、钓:诱取;禄:薪俸。指用不正当的手段谋求官职和薪俸。