饒一面兒 nhiêu nhất diện nhi Hán Việt: nhiêu nhất diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 一 (nhất) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtnhiêu nhất diện nhiCấu tạo饒 + 一 + 面 + 兒 · nhiêu + nhất + diện + nhi nghĩa thành phần: nhiêu + nhất + diện + nhi Nghĩa EngCihui 饒一面兒 áo yīmiànr v.o. <topo.> pile insult on injury; suffer further loss of face