饒有興味 ráo yǒu xīng wèi · nhiêu hữu hưng vị Hán Việt: nhiêu hữu hưng vị · Pinyin: ráo yǒu xīng wèi Tổng quan Cấu tạo: 饒 (nhiêu) + 有 (hữu) + 興 (hưng) + 味 (vị)Pinyinráo yǒu xīng wèiHán Việtnhiêu hữu hưng vịCấu tạo饒 + 有 + 興 + 味 · nhiêu + hữu + hưng + vị nghĩa thành phần: nhiêu + hữu + hưng + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饶:富裕、丰富;兴味:趣味,兴趣。形容事物和景物富有情趣。