餉以老拳 hướng dĩ lão quyền Hán Việt: hướng dĩ lão quyền Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 以 (dĩ) + 老 (lão) + 拳 (quyền)Hán Việthướng dĩ lão quyềnCấu tạo餉 + 以 + 老 + 拳 · hướng + dĩ + lão + quyền nghĩa thành phần: hướng + dĩ + lão + quyền Nghĩa EngCihui 餉以老拳 iǎngyǐlǎoquán f.e. 1. give sb. a sound thrashing 2. give sb. a punch