餅海膽科 bính hải đảm khoa Hán Việt: bính hải đảm khoa Tổng quan Cấu tạo: 餅 (bính) + 海 (hải) + 膽 (đảm) + 科 (khoa)Hán Việtbính hải đảm khoaCấu tạo餅 + 海 + 膽 + 科 · bính + hải + đảm + khoa nghĩa thành phần: bính + hải + đảm + khoa