饿死鬼儿

ngạ tử quỷ nhi

Hán Việt: ngạ tử quỷ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 餓 (ngạ) + 死 (tử) + 鬼 (quỷ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 餓死鬼兒 sǐguǐr ►See èsǐguǐ

Eng

  • Cihui 餓死鬼兒 sǐguǐr ►See èsǐguǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

饿死了 · 饿死事大 · 餓死漂渚 · 饿死漂渚 · 饿死鬼