餘切函數 yú qiē hán shù · dư thiết hàm sổ Hán Việt: dư thiết hàm sổ · Pinyin: yú qiē hán shù Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 切 (thiết) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinyú qiē hán shùHán Việtdư thiết hàm sổCấu tạo餘 + 切 + 函 + 數 · dư + thiết + hàm + sổ nghĩa thành phần: dư + thiết + hàm + sổ