餘勇可賈

yú yǒng kě jiǎ dư dũng khả cổ

Hán Việt: dư dũng khả cổ · Pinyin: yú yǒng kě jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (dư) + (dũng) + (khả) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《左传·成公二年》欲勇者贾余馀勇。”《隋书·宇文庆传》卿之馀勇,可以贾人也。”后因以馀勇可贾”谓有未尽的勇气和力量可以发挥作用。