餒殍相望

něi piǎo xiāng wàng nỗi biễu tương vọng

Hán Việt: nỗi biễu tương vọng · Pinyin: něi piǎo xiāng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗi) + (biễu) + (tương) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馁殍:饿死的人;相望:相互连接。形容饿死的人非常多。