餕饔 jùn yōng·tuấn ung Hán Việt: tuấn ung · Pinyin: jùn yōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.煮熟的食物。 Cấu tạo: 餕 (tuấn) + 饔 (ung)Pinyinjùn yōngHán Việttuấn ungCấu tạo餕 + 饔 · tuấn + ung nghĩa thành phần: tuấn + ung Từ liên quan Gần nghĩa饔飧 · 饔餼 · 餕餡 · 饔飧不继 · 饔飧不繼 · 餕羞 · 餕豏 · 餕餘