館藏資料

quán tàng tư liêu

Hán Việt: quán tàng tư liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (tàng) + (tư) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 館藏資料 uǎncáng zīliào n. holdings (of libraries) M:tào