饞涎欲垂

chán xián yù chuí sàm tiên dục thùy

Hán Việt: sàm tiên dục thùy · Pinyin: chán xián yù chuí

Tổng quan

xem 饞涎欲滴|馋涎欲滴

Cấu tạo: (sàm) + (tiên) + (dục) + (thùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 饞涎欲滴|馋涎欲滴

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馋:嘴馋;涎:口水;欲:将要。馋得要往下滴口水。指人嘴馋,形容人眼红。

Eng

  • CC-CEDICT see 饞涎欲滴|馋涎欲滴[chan2 xian2 yu4 di1]
  • Cihui see 饞涎欲滴|馋涎欲滴