饞獠生涎

chán liáo shēng xián sàm lão sanh tiên

Hán Việt: sàm lão sanh tiên · Pinyin: chán liáo shēng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (sàm) + (lão) + (sanh) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馋獠:骂贪食者。形容人之贪食。

Eng

  • Cihui 饞獠生涎 hánliáoshēngxián f.e. be greedy