首下尻高

shǒu xià kāo gāo thủ hạ khào cao

Hán Việt: thủ hạ khào cao · Pinyin: shǒu xià kāo gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (hạ) + (khào) + (cao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭朝下,臀部翹起。形容磕頭跪拜的樣子。唐.韓愈〈祭河南張員外文〉:「走官階下,首下尻高。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尻:屁股。脑袋向下,屁股翘起。形容磕头跪拜的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头向下,屁股翘起。跪拜磕头的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 头向下,屁股翘起。跪拜磕头的样子。