首件檢驗 shǒu jiàn jiǎn yàn · thủ kiện kiểm nghiệm Hán Việt: thủ kiện kiểm nghiệm · Pinyin: shǒu jiàn jiǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 件 (kiện) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Pinyinshǒu jiàn jiǎn yànHán Việtthủ kiện kiểm nghiệmCấu tạo首 + 件 + 檢 + 驗 · thủ + kiện + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: thủ + kiện + kiểm + nghiệm