首倡改革 thủ xướng cải cách Hán Việt: thủ xướng cải cách Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 倡 (xướng) + 改 (cải) + 革 (cách)Hán Việtthủ xướng cải cáchCấu tạo首 + 倡 + 改 + 革 · thủ + xướng + cải + cách nghĩa thành phần: thủ + xướng + cải + cách Nghĩa EngCihui 首倡改革 hǒuchàng gǎigé v.o. be the first to advocate reform