首倡精神 thủ xướng tinh thần Hán Việt: thủ xướng tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 倡 (xướng) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việtthủ xướng tinh thầnCấu tạo首 + 倡 + 精 + 神 · thủ + xướng + tinh + thần nghĩa thành phần: thủ + xướng + tinh + thần Nghĩa EngCihui 首倡精神 hǒuchàng jīngshén n. initiative