首倡義舉

shǒu chàng yì jǔ thủ xướng nghĩa cử

Hán Việt: thủ xướng nghĩa cử · Pinyin: shǒu chàng yì jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (xướng) + (nghĩa) + (cử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 首先發起正義的舉動。《東周列國志》第七○回:「公首倡義舉,奈何以王位讓人耶?」也作「首唱義舉」。