首先使用 shǒu xiān shǐ yòng · thủ tiên sử dụng Hán Việt: thủ tiên sử dụng · Pinyin: shǒu xiān shǐ yòng Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 先 (tiên) + 使 (sử) + 用 (dụng)Pinyinshǒu xiān shǐ yòngHán Việtthủ tiên sử dụngCấu tạo首 + 先 + 使 + 用 · thủ + tiên + sử + dụng nghĩa thành phần: thủ + tiên + sử + dụng