首先攻擊 thủ tiên công kích Hán Việt: thủ tiên công kích Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 先 (tiên) + 攻 (công) + 擊 (kích)Hán Việtthủ tiên công kíchCấu tạo首 + 先 + 攻 + 擊 · thủ + tiên + công + kích nghĩa thành phần: thủ + tiên + công + kích