首唱義舉 shǒu chàng yì jǔ · thủ xướng nghĩa cử Hán Việt: thủ xướng nghĩa cử · Pinyin: shǒu chàng yì jǔ Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 唱 (xướng) + 義 (nghĩa) + 舉 (cử)Pinyinshǒu chàng yì jǔHán Việtthủ xướng nghĩa cửCấu tạo首 + 唱 + 義 + 舉 · thủ + xướng + nghĩa + cử nghĩa thành phần: thủ + xướng + nghĩa + cử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唱:通“倡”,带头;义举:正义的举动。首先发动正义的行动。