首唱義兵

shǒu chàng yì bīng thủ xướng nghĩa binh

Hán Việt: thủ xướng nghĩa binh · Pinyin: shǒu chàng yì bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (xướng) + (nghĩa) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唱:通“倡”,带头;兵:战斗。首先发动正义的战争。