首場演出 shǒu chǎng yǎn chū · thủ tràng diễn xuất Hán Việt: thủ tràng diễn xuất · Pinyin: shǒu chǎng yǎn chū Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 場 (tràng) + 演 (diễn) + 出 (xuất)Pinyinshǒu chǎng yǎn chūHán Việtthủ tràng diễn xuấtCấu tạo首 + 場 + 演 + 出 · thủ + tràng + diễn + xuất nghĩa thành phần: thủ + tràng + diễn + xuất