首如飛蓬

shǒu rú fēi péng thủ như phi bồng

Hán Việt: thủ như phi bồng · Pinyin: shǒu rú fēi péng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (như) + (phi) + (bồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭髮散亂像飛散的蓬草。比喻無心化妝打扮。語出《詩經.衛風.伯兮》:「自伯之東,首如飛蓬,豈無膏沐,誰適為容。」

Eng

  • Cihui 首如飛蓬 hǒurúfēipéng f.e. disheveled hair